Description
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp | |
| Kiểu font | ANK,FontA:12*24dots,FontB:9*17dots | |
| Độ phân giải | 576dots/line OR 512dots/line | |
| Font chữ | ANK, Font A: 1.5×3.0mm(12×24dots)32 columns Font B: 1.1×2.1mm(9×17dots)40 columns |
|
| Tốc độ in | 260mm/s | |
| Bộ nhớ | 1024k bytes | |
| NV fllash | 256K bytes | |
| Khổ giấy | 79.5±0.5mm | |
| Độ bền đầu in | 100km | |
| Kích thước | 190×145×150mm(L×W×H) | |
| Trọng lượng | 1.29kg | |
| Tự động cắt giấy | Có | |
| Cảm biến giấy | Có | |
| Blackmark location sensor |
Yes | |
| Độ dày của giấy | 0.06-0.08mm | |
| Khổ giấy | 79.5±0.5mm* φ83mm | |
| Kết nối ngăn kéo đựng tiền | Có | |
| Nguồn điện | DC24V/2.5A | |
| Điện áp vào | AC 220V/240V, 50~60Hz | |
| Điện áp ra | DC 24V/2.5A | |
| Drivers/Systems | Win 9X/Win ME/Win 2000/Win 2003/Win NT/Win XP/Win Vista/win 7/Linux/Win 8 | |
| Bar code | JUPC-A/UPC/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/ CODABAR/ ITF/CODE39/ CODE93/ CODE128 / QR CODE | |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ (-10~60°c) Độ ẩm (10~90%) | |
| Nhiệt độ làm việc | Nhiệt độ (0~45°c) Độ ẩm (10~80%) | |
| Command | Tương thích với ESC/POS | |
| Cổng kết nối | LAN+Serial+USB | |
